quây quẩy

  1. refuser rondement
    • Quây quẩy không chịu uống thuốc
      refuser rondement de prendre des médicaments

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quây quẩy"

quây quẩy
Em bé quây quẩy không chịu uống thuốc khi mẹ đưa chiếc thìa lại gần.